chaim soutine

chaim soutine

Chaim Soutine paints a vibrant still life in his studio.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một họa sĩ: "Chaim Soutine" tên của một họa sĩ theo trường phái biểu hiện người Pháp, sinh ra ở Litva (1893-1943). Ông nổi tiếng với những bức tranh tĩnh vật, chân dung phong cảnh đầy cảm xúc, sử dụng màu sắc mạnh mẽ nét vẽ dữ dội.

dụ sử dụng
  • (Chaim Soutine is one of the painters who greatly influenced Abstract Expressionism.)
  • (Chaim Soutine's paintings often express suffering and loneliness through distorted forms.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Soutine": dùng để chỉ phong cách vẽ đặc trưng với màu sắc chói lọi nét cọ mạnh bạo.
    • Bức tranh này mang đậm phong cách Soutine với những mảng màu đỏ rực xanh thẫm. (This painting strongly embodies the Soutine style with blazing red and deep blue patches.)
Biến thể từ gần giống
  • Soutine-esque (tính từ): mang phong cách của họa sĩ Soutine.
    • Bức chân dung nét vẽ Soutine-esque, đầy kịch tính cảm xúc. (The portrait has a Soutine-esque brushwork, full of drama and emotion.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ trường phái biểu hiện: (expressionist painter) – Chaim Soutine một họa sĩ biểu hiện.
  • Nghệ sĩ hậu ấn tượng: (post-impressionist artist) – Một số nhà phê bình xếp ông vào nhóm này ảnh hưởng từ Van Gogh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Chaim Soutine" đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Bức tranh kiểu Soutine": thành ngữ không chính thức dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật cảm xúc mãnh liệt màu sắc hỗn loạn.
    • Bức ảnh chụp phong cảnh hoang tàn này trông như một bức tranh kiểu Soutine. (This desolate landscape photo looks like a Soutine-style painting.)